Nhiều doanh nghiệp Việt Nam thường nghĩ rằng, sau khi đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu, quyền sở hữu thương hiệu sẽ tồn tại vĩnh viễn và không thể bị xâm phạm. Tuy nhiên, thực tế pháp lý lại hoàn toàn khác. Có rất nhiều trường hợp thương hiệu đã được xây dựng hàng chục năm bỗng chốc “bốc hơi” chỉ vì chủ sở hữu không nắm rõ các quy định về hủy bỏ và chấm dứt hiệu lực nhãn hiệu .
Câu chuyện thương hiệu “ZACOPE” sau gần 20 năm gây dựng suýt bị mất trắng chỉ vì quên gia hạn là lời cảnh tỉnh cho bất kỳ doanh nghiệp nào . Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt rõ hai khái niệm quan trọng này, hiểu đúng về nghĩa vụ gia hạn và cách xây dựng thương hiệu bền vững, thông qua cả bài học từ những thương hiệu đã trở thành tên gọi chung trên thế giới.
- Phân biệt “hủy bỏ” và “chấm dứt hiệu lực” nhãn hiệu
Trong thực tiễn tư vấn, nhiều doanh nghiệp thường nhầm lẫn giữa hai khái niệm “hủy bỏ” và “chấm dứt hiệu lực”. Đây là hai chế định pháp lý hoàn toàn khác nhau, được quy định tại các điều khoản riêng của Luật Sở hữu trí tuệ.
1.1. Chấm dứt hiệu lực (Điều 95)
Chấm dứt hiệu lực là việc văn bằng bảo hộ không còn hiệu lực kể từ một thời điểm nhất định về sau, thường do các yếu tố khách quan hoặc hành vi không thực hiện nghĩa vụ của chủ sở hữu.
Các trường hợp chấm dứt hiệu lực bao gồm:
| Căn cứ chấm dứt | Mô tả | Lưu ý đặc biệt |
| Không gia hạn | Chủ văn bằng không nộp phí, lệ phí gia hạn đúng hạn | Có thể gia hạn muộn trong 6 tháng, nhưng phải nộp phí 10%/tháng |
| Chủ sở hữu tuyên bố từ bỏ | Chủ sở hữu không còn nhu cầu sử dụng và gửi văn bản yêu cầu | Hiệu lực chấm dứt từ ngày Cục SHTT nhận được tuyên bố |
| Chủ sở hữu không còn tồn tại | Doanh nghiệp giải thể, phá sản, cá nhân chết không có người kế thừa | Áp dụng khi không có người kế thừa hợp pháp |
| Không sử dụng 05 năm liên tục | Nhãn hiệu không được sử dụng trong thương mại tại Việt Nam 05 năm trước ngày có yêu cầu | Có “thời gian ân hạn” 05 năm sau đăng ký; nếu sử dụng lại trước 3 tháng tính đến ngày yêu cầu thì không bị chấm dứt |
| Nhãn hiệu trở thành tên gọi thông thường | Nhãn hiệu bị người tiêu dùng sử dụng như tên gọi chung của sản phẩm/dịch vụ | Điểm mới của Luật SHTT 2022, áp dụng từ 01/01/2023 |
| Nhãn hiệu tập thể/chứng nhận vi phạm quy chế | Không kiểm soát hoặc kiểm soát không hiệu quả việc thực hiện quy chế sử dụng | Chỉ áp dụng với nhãn hiệu đặc thù |
1.2. Hủy bỏ hiệu lực (Điều 96)
Hủy bỏ hiệu lực là việc văn bằng bảo hộ bị xóa bỏ giá trị pháp lý ngay từ thời điểm được cấp (hồi tố), do phát hiện ra những vi phạm ngay từ giai đoạn đăng ký .
Điểm khác biệt quan trọng nhất: Khi bị hủy bỏ, nhãn hiệu được coi như chưa từng được bảo hộ ngay từ đầu. Điều này có nghĩa mọi quyền và nghĩa vụ pháp lý dựa trên văn bằng đó đều không được công nhận .
Các căn cứ hủy bỏ hiệu lực bao gồm :
Người nộp đơn không có quyền đăng ký: Đây là trường hợp phổ biến khi một người khác đăng ký nhãn hiệu của người đã sử dụng trước nhưng chưa đăng ký.
Người nộp đơn với dụng ý xấu (Bad faith): Cố tình đăng ký để chiếm đoạt, lợi dụng uy tín của người khác hoặc cản trở hoạt động kinh doanh của đối thủ .
Đối tượng không đáp ứng điều kiện bảo hộ tại thời điểm cấp: Ví dụ, nhãn hiệu không có khả năng phân biệt ngay từ đầu.
Vi phạm nguyên tắc nộp đơn đầu tiên: Người được cấp văn bằng không phải là người nộp đơn đầu tiên hợp lệ.
- Nghĩa vụ gia hạn – “Bài học ZACOPE” và cách tránh
2.1. Câu chuyện thương hiệu ZACOPE
Tháng 6/2022, Công ty TNHH Hoa Sen – chủ sở hữu nhãn hiệu “ZACOPE” cho sản phẩm nước uống tinh khiết – phát hiện doanh số sụt giảm nghiêm trọng do đối thủ cạnh tranh sử dụng nhãn hàng hóa tương tự với tên “ZACOP” .
Khi chuẩn bị các thủ tục pháp lý để xử lý đối thủ, công ty mới ngã ngửa nhận ra: Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu đã hết hạn hiệu lực. Nguyên nhân là do nhân viên cũ nghỉ việc, nhân viên mới không nắm được quy định về nghĩa vụ gia hạn .
Sau gần 20 năm xây dựng thương hiệu, công ty đứng trước nguy cơ mất trắng chỉ vì một sai sót hành chính tưởng chừng nhỏ .
2.2. Quy định về gia hạn nhãn hiệu
Để tránh rơi vào hoàn cảnh tương tự, doanh nghiệp cần nắm rõ :
Thời hạn bảo hộ: 10 năm kể từ ngày nộp đơn, có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Thời điểm nộp đơn gia hạn: Trong vòng 06 tháng tính đến ngày hết hạn.
Gia hạn muộn: Có thể nộp trong vòng 06 tháng sau ngày hết hạn, nhưng phải nộp thêm 10% lệ phí cho mỗi tháng nộp muộn .
Ví dụ cụ thể :
Ngày nộp đơn: 01/01/2015
Ngày cấp bằng: 25/05/2017
Thời hạn bảo hộ: Đến hết ngày 01/01/2025 (10 năm từ ngày nộp đơn)
Thời hạn nộp đơn gia hạn: 01/07/2024 – 01/01/2025
Thời hạn gia hạn muộn: 02/01/2025 – 01/06/2025
2.3. Các mức phí gia hạn (Tham khảo)
Theo Thông tư 263/2016/TT-BTC và Thông tư 64/2025/TT-BTC (áp dụng 50% từ 01/7/2025 đến 31/12/2026)

2.4. Giải pháp quản lý thời hạn
Để không lặp lại sai lầm của “ZACOPE”, doanh nghiệp nên :
Sử dụng phần mềm quản lý danh mục sở hữu trí tuệ: Nhiều công ty luật chuyên nghiệp có phần mềm chuyên biệt để theo dõi thời hạn và tự động gửi thư nhắc nhở cho khách hàng.
Thuê dịch vụ quản lý nhãn hiệu chuyên nghiệp: Các công ty luật sẽ chủ động nhắc lịch gia hạn từ rất sớm, đảm bảo không bỏ lỡ thời hạn.
Xây dựng quy trình nội bộ: Phân công nhân sự phụ trách theo dõi và lưu trữ hồ sơ nhãn hiệu một cách khoa học.
- Nghĩa vụ sử dụng nhãn hiệu – Hiểu đúng để tránh mất quyền
3.1. Thời gian ân hạn 05 năm
Pháp luật Việt Nam quy định, nếu nhãn hiệu đã đăng ký không được sử dụng trong thương mại trong thời hạn 05 năm liên tục sau ngày đăng ký, bất kỳ bên thứ ba nào cũng có quyền yêu cầu chấm dứt hiệu lực nhãn hiệu đó
Tuy nhiên, doanh nghiệp có một “thời gian ân hạn” (grace period) 05 năm kể từ ngày đăng ký để bắt đầu sử dụng nhãn hiệu. Trong thời gian này, không ai có thể yêu cầu chấm dứt hiệu lực vì lý do không sử dụng
3.2. Thế nào là “sử dụng nhãn hiệu” hợp lệ?
Theo Điều 124.5 Luật Sở hữu trí tuệ, sử dụng nhãn hiệu bao gồm các hành vi sau :
Gắn nhãn hiệu lên hàng hóa, bao bì, phương tiện kinh doanh, phương tiện dịch vụ, giấy tờ giao dịch trong hoạt động kinh doanh.
Bán, chào bán, quảng cáo, trưng bày, tàng trữ, vận chuyển hàng hóa mang nhãn hiệu được bảo hộ.
Nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu được bảo hộ.
Lưu ý quan trọng: Pháp luật Việt Nam không phân biệt “sử dụng thực sự” và “sử dụng danh nghĩa”. Việc sử dụng nhãn hiệu một cách lẻ tẻ hoặc rải rác trong khoảng thời gian vẫn có thể được coi là đã sử dụng để chống lại yêu cầu chấm dứt hiệu lực
- Bài học từ những thương hiệu trở thành tên gọi chung
4.1. Điểm mới của Luật SHTT 2022
Một trong những thay đổi quan trọng của Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2022 (hiệu lực từ 01/01/2023) là bổ sung căn cứ chấm dứt hiệu lực: Nhãn hiệu được bảo hộ trở thành tên gọi thông thường của hàng hóa, dịch vụ đăng ký cho chính nhãn hiệu đó
Quy định này hoàn toàn phù hợp với các cam kết quốc tế của Việt Nam, như Hiệp định EVFTA, và đã được áp dụng phổ biến tại nhiều quốc gia như EU, Anh, Mỹ, Trung Quốc .
4.2. Những thương hiệu “nạn nhân” của Genericide
Thuật ngữ “genericide” được dùng để mô tả quá trình một nhãn hiệu mất đi khả năng phân biệt và trở thành tên gọi chung .
Các ví dụ điển hình trên thế giới :
Aspirin, Heroin, Jeep, Granola: Đã trở thành tên gọi chung tại hầu hết các quốc gia.
Hoover: Trở thành tên gọi chung cho máy hút bụi tại Vương quốc Anh.
Walkman: Mất độc quyền tại Áo vào năm 2020
Band-Aid: Trở thành tên gọi chung tại Hoa Kỳ.
Escalator, Cellophane: Cũng là những “nạn nhân” kinh điển.
4.3. Hậu quả và cách phòng tránh
Khi nhãn hiệu trở thành tên gọi chung :
Mất khả năng bảo hộ về mặt pháp lý
Đối thủ và bất kỳ ai cũng có thể sử dụng nhãn hiệu
-> Hiểu đúng về hủy bỏ và chấm dứt hiệu lực nhãn hiệu không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được những rủi ro pháp lý không đáng có, mà còn là nền tảng để xây dựng chiến lược thương hiệu bền vững.
Xây dựng thương hiệu có thể mất 20 năm, nhưng đánh mất nó chỉ trong vài ngày nếu không có chiến lược quản lý tài sản trí tuệ bài bản. Đừng để câu chuyện của “ZACOPE” lặp lại với doanh nghiệp của bạn.