Home Lĩnh vực tư vấnSở hữu trí tuệ Xử lý xâm phạm nhãn hiệu: từ hành chính đến khởi kiện dân sự

Xử lý xâm phạm nhãn hiệu: từ hành chính đến khởi kiện dân sự

by luatvietanh
Xử lý xâm phạm nhãn hiệu

Trong bối cảnh thị trường ngày càng sôi động và cạnh tranh gay gắt, tình trạng xâm phạm nhãn hiệu tại Việt Nam đang diễn biến ngày càng phức tạp. Nhiều doanh nghiệp lợi dụng uy tín của các nhãn hiệu có tên tuổi để giả mạo, thu lợi bất chính, gây thiệt hại nghiêm trọng cho chủ sở hữu nhãn hiệu . Đứng trước thực trạng này, việc bảo vệ thương hiệu không chỉ là quyền mà còn là nhu cầu thiết yếu của mọi doanh nghiệp.

Vậy khi phát hiện nhãn hiệu của mình bị xâm phạm, chủ sở hữu có những lựa chọn nào? Nên bắt đầu từ đâu? Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết các biện pháp xử lý xâm phạm nhãn hiệu, từ con đường hành chính đến khởi kiện dân sự, giúp doanh nghiệp có lộ trình bảo vệ thương hiệu hiệu quả nhất.

  1. Nhận diện hành vi xâm phạm nhãn hiệu

Trước khi tìm hiểu các biện pháp xử lý, cần hiểu rõ thế nào là hành vi xâm phạm nhãn hiệu. Theo quy định tại khoản 1 Điều 129 Luật Sở hữu trí tuệ, một hành vi được coi là xâm phạm khi đáp ứng các điều kiện sau: dấu hiệu bị cho là xâm phạm trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã được bảo hộ; hành vi đó được thực hiện mà không có sự cho phép của chủ sở hữu; và hành vi liên quan đến việc sử dụng dấu hiệu cho hàng hóa, dịch vụ trùng, tương tự hoặc liên quan với danh mục được bảo hộ.

Xâm phạm nhãn hiệu có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau. Phổ biến nhất là việc sử dụng dấu hiệu trùng với nhãn hiệu đã được bảo hộ cho hàng hóa, dịch vụ trùng với danh mục đăng ký – đây là trường hợp xâm phạm rõ ràng nhất. Ngoài ra, còn có trường hợp sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu được bảo hộ cho hàng hóa, dịch vụ tương tự hoặc liên quan, có khả năng gây nhầm lẫn về nguồn gốc cho người tiêu dùng. Đặc biệt, với nhãn hiệu nổi tiếng, phạm vi bảo hộ rộng hơn: bất kỳ việc sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự cho hàng hóa, dịch vụ nào cũng có thể bị coi là xâm phạm nếu có khả năng gây nhầm lẫn hoặc làm ảnh hưởng đến uy tín của nhãn hiệu nổi tiếng.

Để xác định một hành vi có phải là xâm phạm hay không, cần dựa vào bốn căn cứ quan trọng. Thứ nhất, dấu hiệu bị nghi ngờ phải thuộc phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu đã được cấp văn bằng. Thứ hai, dấu hiệu đó phải trùng hoặc tương tự tới mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu được bảo hộ. Thứ ba, người sử dụng dấu hiệu không phải là chủ sở hữu hoặc người được chủ sở hữu cho phép. Thứ tư, hành vi xâm phạm phải xảy ra tại Việt Nam hoặc trên mạng Internet có yếu tố liên quan đến Việt Nam

  1. Các biện pháp xử lý xâm phạm nhãn hiệu

Khi phát hiện nhãn hiệu bị xâm phạm, chủ sở hữu có thể lựa chọn một hoặc kết hợp nhiều biện pháp khác nhau tùy theo tính chất, mức độ nghiêm trọng của hành vi và mục tiêu xử lý. Mỗi biện pháp có những ưu điểm và hạn chế riêng, phù hợp với từng bối cảnh cụ thể

Thương lượng và hòa giải là bước khởi đầu thường được ưu tiên. Đây là phương pháp linh hoạt, giúp các bên tiết kiệm thời gian và chi phí so với việc đưa vụ việc ra cơ quan chức năng. Thương lượng thường được thực hiện thông qua việc gửi thư cảnh báo (cease and desist letter) đến bên có hành vi xâm phạm, yêu cầu chấm dứt hành vi và khắc phục hậu quả. Nếu thương lượng không thành công, các bên có thể tham gia hòa giải do trung gian độc lập tổ chức. Hòa giải mang lại lợi thế về tính bảo mật thông tin và chi phí thấp hơn nhiều so với kiện tụng.

Xử lý hành chính là con đường được nhiều chủ thể quyền lựa chọn bởi thủ tục nhanh gọn, hiệu quả răn đe cao và không yêu cầu chứng minh mức độ thiệt hại phức tạp. Biện pháp này phù hợp khi hành vi xâm phạm đang diễn ra, cần ngăn chặn ngay lập tức, hoặc khi chủ sở hữu muốn xử lý các vụ việc có quy mô vừa và nhỏ.

Khởi kiện dân sự là giải pháp triệt để, đặc biệt phù hợp khi các biện pháp hành chính không mang lại kết quả như mong muốn, hoặc khi chủ sở hữu muốn yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài mức xử phạt hành chính. Tuy nhiên, con đường này đòi hỏi thời gian và chi phí cao hơn đáng kể.

Truy cứu trách nhiệm hình sự được áp dụng trong các trường hợp xâm phạm đặc biệt nghiêm trọng, có tính chất chuyên nghiệp, quy mô lớn, hoặc đã bị xử phạt hành chính nhưng vẫn tái phạm. Đây là biện pháp mạnh nhất, thể hiện tính răn đe cao nhất đối với hành vi xâm phạm.

  1. Thương lượng và hòa giải – Bước khởi đầu tối ưu

Khi xảy ra tranh chấp, bước đầu tiên mà các bên nên thực hiện là thương lượng. Đây là phương pháp có thể giúp tiết kiệm thời gian và chi phí so với việc đưa vụ việc ra cơ quan chức năng . Thương lượng thường được thực hiện thông qua việc gửi thư cảnh báo (cease and desist letter) đến bên có hành vi xâm phạm, yêu cầu chấm dứt hành vi và khắc phục hậu quả. Đây là cơ hội để các bên ngồi lại với nhau, thảo luận và tìm kiếm giải pháp hợp lý trước khi áp dụng các biện pháp mang tính cưỡng chế.

Một thư cảnh báo hiệu quả thường bao gồm các nội dung: thông tin về quyền sở hữu nhãn hiệu của người gửi (kèm theo bản sao Giấy chứng nhận đăng ký); mô tả chi tiết hành vi xâm phạm với các bằng chứng cụ thể; yêu cầu bên nhận thư chấm dứt hành vi xâm phạm trong một thời hạn nhất định; các biện pháp khắc phục hậu quả được yêu cầu (như thu hồi sản phẩm, tiêu hủy tang vật, bồi thường thiệt hại); và cảnh báo về các biện pháp pháp lý sẽ được áp dụng nếu yêu cầu không được đáp ứng.

Nếu thương lượng không thành công, các bên có thể lựa chọn tham gia vào quy trình hòa giải do trung gian độc lập tổ chức . Lợi ích của hòa giải thể hiện ở nhiều khía cạnh: quy trình hòa giải thường diễn ra nhanh chóng hơn so với thủ tục tại cơ quan nhà nước hoặc tòa án; chi phí hòa giải thường thấp hơn nhiều; và quan trọng là hòa giải giúp bảo vệ thông tin kinh doanh nhạy cảm của các bên, tránh công khai những bí mật thương mại có thể ảnh hưởng đến lợi thế cạnh tranh.

Một trong những vụ tranh chấp nhãn hiệu nổi bật tại Việt Nam đã được giải quyết thành công thông qua thương lượng và hòa giải là vụ tranh chấp giữa Công ty Đông Phương và Công ty Asanzo liên quan đến nhãn hiệu “Asano và hình” . Kết quả hòa giải đã giúp các bên tránh được một vụ kiện kéo dài, tiết kiệm chi phí đáng kể và duy trì được hoạt động kinh doanh ổn định.

  1. Xử lý hành chính – Con đường phổ biến và hiệu quả

Xử lý hành chính là biện pháp được nhiều chủ thể quyền lựa chọn bởi thủ tục nhanh gọn, hiệu quả răn đe cao và không yêu cầu chứng minh mức độ thiệt hại phức tạp.

4.1. Hồ sơ đề nghị xử lý

Để yêu cầu xử lý hành chính, chủ sở hữu nhãn hiệu cần chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ. Thành phần quan trọng nhất là đơn yêu cầu xử lý xâm phạm, trong đó nêu rõ hành vi xâm phạm, địa điểm, thời gian và các thông tin nhận dạng bên vi phạm. Kèm theo đơn là Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu (bản sao hợp lệ) để chứng minh tư cách chủ sở hữu hợp pháp.

Phần không thể thiếu là các tài liệu, ảnh chụp, hiện vật chứng minh hành vi xâm phạm. Đây có thể là mẫu sản phẩm vi phạm, ảnh chụp cửa hàng, cơ sở sản xuất, hoặc các tài liệu quảng cáo có sử dụng dấu hiệu vi phạm.

Đặc biệt quan trọng là văn bản giám định sở hữu công nghiệp do tổ chức giám định hợp pháp thực hiện. Kết luận giám định là căn cứ quan trọng để cơ quan chức năng xác định có hành vi xâm phạm hay không . Trong thực tế, nếu không có kết luận giám định, cơ quan chức năng rất khó xử lý vụ việc, đặc biệt trong các trường hợp xâm phạm phức tạp như nhãn hiệu tương tự gây nhầm lẫn.

4.2. Cơ quan có thẩm quyền

Tùy theo tính chất và địa bàn xảy ra hành vi xâm phạm, chủ sở hữu có thể lựa chọn cơ quan xử lý phù hợp. Thanh tra Bộ Khoa học và Công nghệ có thẩm quyền xử lý vi phạm trên phạm vi toàn quốc, đặc biệt phù hợp với các vụ việc có quy mô lớn, liên quan đến nhiều địa phương.

Lực lượng Quản lý thị trường chuyên xử lý hành vi kinh doanh hàng giả, hàng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Đây là cơ quan có khả năng kiểm tra đột xuất, tạm giữ hàng hóa và xử lý nhanh chóng các hành vi xâm phạm đang diễn ra trên thị trường.

Công an kinh tế xử lý các vi phạm có dấu hiệu hình sự, hoặc các vụ việc có quy mô lớn, tổ chức chặt chẽ. Cơ quan Hải quan có thẩm quyền xử lý các hành vi xâm phạm liên quan đến xuất nhập khẩu, bao gồm việc tạm dừng làm thủ tục hải quan đối với lô hàng có dấu hiệu xâm phạm.

Ủy ban nhân dân các cấp có thẩm quyền xử lý vi phạm trên địa bàn quản lý, phù hợp với các vụ việc quy mô nhỏ, mang tính địa phương.

4.3. Mức xử phạt hành chính

Mức xử phạt hành chính đối với hành vi xâm phạm nhãn hiệu được quy định theo Nghị định 99/2013/NĐ-CP, được tính dựa trên giá trị hàng hóa vi phạm. Đối với cá nhân vi phạm, mức phạt tối đa là 250.000.000 đồng; đối với tổ chức vi phạm, mức phạt tối đa là 500.000.000 đồng (gấp 02 lần mức phạt cá nhân).

Cơ cấu mức phạt được xác định theo từng khung giá trị. Với hành vi có giá trị hàng hóa vi phạm dưới 3 triệu đồng, mức phạt từ 500.000 đồng đến 2.000.000 đồng. Giá trị vi phạm càng lớn, mức phạt càng tăng dần theo các khung. Ở khung cao nhất, với giá trị hàng hóa vi phạm trên 500 triệu đồng, mức phạt đối với tổ chức có thể lên tới 250.000.000 đồng đến 500.000.000 đồng.

Ngoài phạt tiền, cơ quan chức năng còn có thể áp dụng các hình thức xử phạt bổ sung như đình chỉ hoạt động kinh doanh hàng hóa, dịch vụ vi phạm từ 01 tháng đến 03 tháng. Các biện pháp khắc phục hậu quả bao gồm: buộc loại bỏ yếu tố vi phạm khỏi hàng hóa, bao bì; buộc tiêu hủy tang vật, phương tiện vi phạm nếu không thể loại bỏ yếu tố vi phạm; buộc thay đổi tên doanh nghiệp, loại bỏ yếu tố vi phạm trong tên doanh nghiệp; và buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm.

  1. Khởi kiện dân sự – Giải pháp triệt để bảo vệ quyền lợi

Khi các biện pháp hành chính không mang lại kết quả như mong muốn, hoặc khi chủ sở hữu muốn yêu cầu bồi thường thiệt hại vượt quá mức xử phạt hành chính, khởi kiện dân sự tại Tòa án là con đường cần cân nhắc.

5.1. Thẩm quyền của Tòa án

Các vụ tranh chấp về xâm phạm nhãn hiệu thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án nhân dân cấp tỉnh nơi xảy ra hành vi xâm phạm hoặc nơi bị đơn cư trú, có trụ sở . Đây là điểm khác biệt so với các tranh chấp dân sự thông thường, phản ánh tính chất phức tạp của các vụ việc liên quan đến sở hữu trí tuệ.

Trong thực tế, nguyên đơn có thể lựa chọn nộp đơn khởi kiện tại Tòa án nơi hành vi xâm phạm đang diễn ra (thuận lợi cho việc thu thập chứng cứ và yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời), hoặc tại Tòa án nơi bị đơn có trụ sở (thuận lợi cho việc tống đạt văn bản và thi hành án sau này).

5.2. Hồ sơ khởi kiện

Hồ sơ khởi kiện dân sự về xâm phạm nhãn hiệu có cấu trúc tương tự hồ sơ xử lý hành chính nhưng yêu cầu chi tiết và chặt chẽ hơn. Đơn khởi kiện là văn bản quan trọng nhất, trong đó nguyên đơn phải nêu rõ các yêu cầu cụ thể: yêu cầu buộc chấm dứt hành vi xâm phạm; yêu cầu bồi thường thiệt hại (kèm theo căn cứ và mức yêu cầu cụ thể); và các yêu cầu khác như xin lỗi, cải chính công khai.

Kèm theo đơn khởi kiện là Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu (bản sao có chứng thực) và các tài liệu, chứng cứ chứng minh hành vi xâm phạm. Đặc biệt quan trọng là văn bản giám định sở hữu công nghiệp – trong tố tụng dân sự, đây là căn cứ then chốt để Tòa án xác định có hành vi xâm phạm hay không.

Khác với xử lý hành chính, khởi kiện dân sự đòi hỏi nguyên đơn phải cung cấp tài liệu chứng minh thiệt hại. Đây có thể là hóa đơn, chứng từ thể hiện doanh thu sụt giảm; báo cáo tài chính so sánh trước và sau khi xảy ra xâm phạm; chi phí cho việc thuê luật sư, giám định, thu thập chứng cứ; và các chi phí hợp lý khác.

5.3. Các yêu cầu khi khởi kiện dân sự

Khi khởi kiện dân sự, chủ sở hữu nhãn hiệu có thể yêu cầu Tòa án buộc bên xâm phạm thực hiện một hoặc nhiều biện pháp sau.

Buộc chấm dứt hành vi xâm phạm là yêu cầu cơ bản nhất, bao gồm việc ngừng sản xuất, nhập khẩu, phân phối, quảng cáo các sản phẩm mang dấu hiệu xâm phạm; thu hồi và tiêu hủy sản phẩm vi phạm; và thay đổi tên miền, tên doanh nghiệp có chứa dấu hiệu xâm phạm.

Buộc xin lỗi, cải chính công khai là yêu cầu nhằm khôi phục uy tín, danh tiếng của thương hiệu bị ảnh hưởng. Việc cải chính có thể được thực hiện trên cùng phương tiện truyền thông nơi hành vi xâm phạm được quảng bá, hoặc trên các phương tiện thông tin đại chúng khác.

Buộc bồi thường thiệt hại vật chất bao gồm thiệt hại về tài sản (hàng hóa bị ảnh hưởng, thiết bị, nguyên vật liệu), thu nhập bị giảm sút do hành vi xâm phạm gây ra, và chi phí hợp lý để ngăn chặn, khắc phục thiệt hại.

Buộc bồi thường thiệt hại tinh thần được áp dụng khi uy tín, danh tiếng của chủ sở hữu nhãn hiệu bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Mức bồi thường do Tòa án quyết định dựa trên mức độ ảnh hưởng và thiệt hại thực tế.

5.4. Quy trình xét xử tại Tòa án

Quy trình giải quyết tranh chấp tại Tòa án trải qua các bước cơ bản sau.

Bước 1: Nộp đơn khởi kiện – Nguyên đơn nộp hồ sơ khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền kèm theo các tài liệu, chứng cứ đã chuẩn bị. Tòa án sẽ xem xét tính hợp lệ của đơn trong thời hạn 07 ngày làm việc.

Bước 2: Thụ lý vụ án – Nếu hồ sơ đủ điều kiện, Tòa án ra quyết định thụ lý và thông báo cho các bên. Nguyên đơn phải nộp tạm ứng án phí theo thông báo của Tòa án.

Bước 3: Hòa giải – Trước khi đưa vụ án ra xét xử, Tòa án tiến hành hòa giải để các bên có cơ hội thỏa thuận với nhau. Đây là thủ tục bắt buộc, trừ một số trường hợp đặc biệt. Nếu hòa giải thành, Tòa án ra quyết định công nhận sự thỏa thuận của các bên.

Bước 4: Chuẩn bị xét xử – Nếu hòa giải không thành, Tòa án tiến hành thu thập chứng cứ, tổ chức phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải lần hai (nếu cần).

Bước 5: Đưa vụ án ra xét xử – Tòa án mở phiên tòa sơ thẩm, xem xét toàn diện các chứng cứ và lập luận của các bên. Sau khi nghị án, Tòa án tuyên án. Bản án sơ thẩm có hiệu lực sau 15 ngày nếu không có kháng cáo, kháng nghị.

  1. Lộ trình xử lý xâm phạm – Từng bước bảo vệ thương hiệu

Để tối ưu hóa hiệu quả bảo vệ thương hiệu, doanh nghiệp nên xây dựng lộ trình xử lý xâm phạm bài bản, có hệ thống. Lộ trình này không chỉ giúp xử lý triệt để vụ việc hiện tại mà còn tạo tiền lệ và răn đe cho các hành vi xâm phạm trong tương lai.

Bước 1: Thu thập và lưu trữ bằng chứng – Đây là bước quan trọng nhất, quyết định sự thành công của toàn bộ quá trình. Các bằng chứng cần thu thập bao gồm mẫu vật, ảnh chụp sản phẩm xâm phạm; hóa đơn, chứng từ mua bán; địa chỉ, thông tin nhận dạng của bên xâm phạm; dữ liệu về doanh thu, quy mô xâm phạm; và các tài liệu quảng cáo, tiếp thị liên quan. Việc thu thập bằng chứng cần được thực hiện kỹ lưỡng, có thể có sự chứng kiến của người làm chứng hoặc cơ quan chức năng để đảm bảo tính hợp pháp.

Bước 2: Gửi thư cảnh báo (cease and desist) – Sau khi có đủ bằng chứng, bước tiếp theo là gửi thư cảnh báo đến bên xâm phạm. Thư cảnh báo không chỉ là cơ hội để giải quyết nhanh chóng vụ việc mà còn tạo cơ sở pháp lý quan trọng: nếu bên xâm phạm tiếp tục hành vi sau khi nhận thư, họ sẽ bị coi là “biết rõ hành vi là xâm phạm”, là tình tiết tăng nặng trong xử phạt hành chính và là căn cứ để yêu cầu bồi thường thiệt hại trong vụ kiện dân sự.

Bước 3: Đề nghị xử lý hành chính – Nếu thư cảnh báo không hiệu quả, doanh nghiệp nên nộp hồ sơ đề nghị xử lý hành chính tại cơ quan chức năng có thẩm quyền. Xử lý hành chính là con đường nhanh nhất để ngăn chặn hành vi xâm phạm đang diễn ra. Trong quá trình này, doanh nghiệp cần tích cực phối hợp với cơ quan chức năng, cung cấp đầy đủ thông tin và chứng cứ để hỗ trợ việc xử lý.

Bước 4: Khởi kiện dân sự – Khi cần yêu cầu bồi thường thiệt hại vượt quá mức xử phạt hành chính, hoặc khi các biện pháp khác không đủ sức răn đe, khởi kiện dân sự là bước tiếp theo. Đây là con đường phức tạp nhất nhưng cũng triệt để nhất, cho phép chủ sở hữu đòi lại toàn bộ thiệt hại và buộc bên xâm phạm phải gánh chịu hậu quả pháp lý đầy đủ.

Bước 5: Đề nghị truy cứu trách nhiệm hình sự – Trong các trường hợp đặc biệt nghiêm trọng – hành vi xâm phạm có quy mô lớn, tổ chức chặt chẽ, mang tính chuyên nghiệp, hoặc đã bị xử phạt hành chính nhưng vẫn tái phạm – chủ sở hữu có thể đề nghị cơ quan điều tra khởi tố vụ án hình sự. Đây là biện pháp mạnh nhất, thể hiện quyết tâm bảo vệ thương hiệu đến cùng.

  1. Trường hợp đặc biệt: Người bị nghi ngờ xâm phạm cần làm gì?

Không phải lúc nào bên bị nghi ngờ cũng thực sự có hành vi xâm phạm. Trong thực tế, không ít doanh nghiệp bị tố cáo oan, hoặc có hành vi nhưng thuộc các trường hợp ngoại lệ không bị coi là xâm phạm theo quy định pháp luật.

7.1. Các trường hợp không bị coi là xâm phạm

Người bị nghi ngờ xâm phạm không có hành vi xâm phạm nếu thuộc một trong các trường hợp sau. Thứ nhất, dấu hiệu đang sử dụng không thuộc phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu – ví dụ, nhãn hiệu chỉ được bảo hộ cho nhóm hàng thực phẩm, trong khi doanh nghiệp sử dụng dấu hiệu đó cho nhóm hàng may mặc. Thứ hai, dấu hiệu đang sử dụng không trùng hoặc tương tự tới mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu được bảo hộ – có sự khác biệt rõ ràng về cấu trúc, phát âm hoặc ý nghĩa.

Thứ ba, bên bị nghi ngờ có quyền sử dụng dấu hiệu hợp pháp. Điều này bao gồm trường hợp được chủ sở hữu cho phép sử dụng thông qua hợp đồng li-xăng; trường hợp sử dụng tên thương mại hợp pháp của chính doanh nghiệp; hoặc trường hợp sử dụng dấu hiệu để chỉ dẫn nguồn gốc địa lý, chất lượng, chủng loại của hàng hóa.

7.2. Biện pháp bảo vệ khi bị nghi ngờ

Trước khi có quyết định xử phạt, doanh nghiệp nên chủ động giải trình với cơ quan chức năng, cung cấp căn cứ pháp lý và chứng cứ chứng minh không có hành vi xâm phạm. Việc giải trình kịp thời, có cơ sở pháp lý rõ ràng có thể giúp cơ quan chức năng nhận thấy vụ việc không có dấu hiệu vi phạm, từ đó đình chỉ xử lý hoặc trả lời không xử phạt.

Sau khi có quyết định xử phạt, nếu doanh nghiệp không đồng ý với quyết định, có thể khiếu nại trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày nhận được quyết định . Nếu khiếu nại không được giải quyết thỏa đáng, doanh nghiệp có thể khởi kiện quyết định xử phạt tại Tòa án. Trong quá trình khiếu nại và khởi kiện, việc duy trì các hoạt động kinh doanh cần được cân nhắc kỹ lưỡng, tránh vi phạm các biện pháp cưỡng chế đã được áp dụng.

You may also like

Leave a Comment

Việt Anh Legal & Investment

Công ty Luật TNHH Việt Anh 24h

Thời gian làm việc: Thứ 2- Thứ 7, 8h00-17h30

Email: luatsu@luatvietanh.com       

Hotline: 0243.993.3986

Địa chỉ: TT03A-5, Hoàng Thành City, KĐT Mỗ Lao, phường Trung Văn, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội

©2022 Việt Anh Legal & Investment. Designed by MÈO