Trong bối cảnh nhu cầu giáo dục mầm non ngày càng tăng cao, việc thành lập trường mầm non tư thục hoặc nhóm trẻ mầm non tư thục đang trở thành lựa chọn đầu tư hấp dẫn của nhiều tổ chức và cá nhân. Tuy nhiên, để đảm bảo hoạt động hợp pháp và hiệu quả, nhà đầu tư cần nắm rõ chi phí cũng như các quy định pháp lý liên quan. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết chi phí thành lập hai loại hình này theo quy định của Nghị định 125/2024/NĐ-CP, Thông tư 49/2021/TT-BGDĐT và Thông tư 52/2020/TT-BGDĐT.
I. Cơ sở pháp lý và khái niệm
1. Trường mầm non tư thục
Trường mầm non tư thục là cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân, được thành lập bởi tổ chức xã hội, tổ chức kinh tế hoặc cá nhân, sử dụng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước. Theo Luật Giáo dục 2019 và Nghị định 125/2024/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 20/11/2024, các trường này phải được Ủy ban nhân dân cấp huyện phê duyệt, đảm bảo phù hợp với quy hoạch giáo dục địa phương và đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về cơ sở vật chất, đội ngũ giáo viên và chương trình giáo dục.
2. Nhóm trẻ mầm non tư thục
Theo Thông tư 49/2021/TT-BGDĐT, nhóm trẻ độc lập tư thục là cơ sở giáo dục do cá nhân hoặc tổ chức thành lập để chăm sóc, nuôi dưỡng trẻ em từ 3 tháng đến 36 tháng tuổi. Đây là mô hình nhỏ hơn, linh hoạt hơn so với trường mầm non, với thủ tục thành lập đơn giản và chi phí đầu tư thấp hơn.
II. Chi phí thành lập trường mầm non tư thục

chi phí thành lập trường mầm non tư thục
1. Yêu cầu về vốn đầu tư tối thiểu
Theo Nghị định 125/2024/NĐ-CP, trường mầm non tư thục phải đảm bảo nguồn lực tài chính đầy đủ để duy trì và phát triển hoạt động giáo dục. Cụ thể:
Mức đầu tư tối thiểu: 30 triệu đồng/trẻ (không bao gồm chi phí sử dụng đất). Tổng số vốn đầu tư được tính căn cứ vào quy mô dự kiến cao nhất của trường.
Trường hợp thuê hoặc sử dụng cơ sở vật chất sẵn có: Nếu không xây dựng cơ sở vật chất mới mà chỉ thuê lại hoặc sử dụng cơ sở sẵn có, mức đầu tư tối thiểu phải đạt 70% mức quy định trên, tức là khoảng 21 triệu đồng/trẻ.
Ví dụ tính toán: Một trường quy mô 50 trẻ cần vốn đầu tư tối thiểu là 50 x 30 triệu = 1,5 tỷ đồng (nếu xây mới) hoặc 1,05 tỷ đồng (nếu thuê cơ sở sẵn có).
2. Chi phí cơ sở vật chất
Đây là khoản chi lớn nhất trong giai đoạn đầu tư ban đầu. Theo Thông tư 13/2020/TT-BGDĐT, trường mầm non tư thục phải đảm bảo:
Diện tích đất: Tối thiểu 12m²/trẻ cho khu vực thông thường, hoặc 8m²/trẻ đối với đô thị loại III trở lên. Ví dụ, trường quy mô 50 trẻ cần diện tích tối thiểu 600m² (hoặc 400m² tại đô thị lớn).
Chi phí thuê mặt bằng: Tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM, chi phí thuê mặt bằng 200-300m² dao động từ 50-100 triệu đồng/tháng tùy vị trí. Như vậy, chi phí thuê một năm có thể lên đến 600 triệu – 1,2 tỷ đồng.
Chi phí xây dựng mới: Nếu xây dựng cơ sở mới, chi phí có thể lên đến 3-5 tỷ đồng cho quy mô nhỏ (20-30 trẻ), bao gồm xây dựng phòng học, sân chơi, nhà bếp, nhà vệ sinh, tường bao và cổng an toàn.
Cải tạo, sửa chữa: Nếu thuê nhà sẵn có cần cải tạo, chi phí ước tính từ 500 triệu – 1,5 tỷ đồng tùy theo tình trạng ban đầu và mức độ cải tạo.
3. Chi phí trang thiết bị và đồ dùng học tập
Trường cần trang bị đầy đủ thiết bị theo tiêu chuẩn của Bộ Giáo dục và Đào tạo:
Thiết bị cơ bản: Bàn ghế học sinh, bàn ghế giáo viên, tủ đồ chơi, giường ngủ cho trẻ, đồ chơi thông minh, thiết bị dạy học, tài liệu giáo dục. Chi phí ước tính 100-300 triệu đồng cho trường quy mô 20-30 trẻ.
Thiết bị ngoài trời: Cầu trượt, xích đu, bập bênh, nhà banh, các trò chơi vận động ngoài trời. Chi phí từ 100-200 triệu đồng.
Thiết bị bếp ăn: Tủ lạnh, nồi nấu công nghiệp, dụng cụ nấu nướng, bát đĩa, thìa dĩa cho trẻ. Chi phí khoảng 50-100 triệu đồng.
Thiết bị an ninh: Camera giám sát, hệ thống báo cháy, bình chữa cháy. Chi phí từ 30-50 triệu đồng.
4. Chi phí nhân sự
Tiền lương tháng: Tại thành phố lớn, mức lương trung bình là:
- Giáo viên: 6-8 triệu đồng/tháng
- Hiệu trưởng: 10-15 triệu đồng/tháng
- Nhân viên hỗ trợ (bảo mẫu, nhân viên y tế, bếp ăn): 5-7 triệu đồng/tháng
Tổng chi phí nhân sự: Một trường quy mô 30 trẻ cần ít nhất 3 giáo viên, 1 hiệu trưởng, 2 nhân viên hỗ trợ. Tổng chi phí nhân sự hàng tháng khoảng 35-50 triệu đồng, tương đương 420-600 triệu đồng/năm.
Chi phí bảo hiểm và phúc lợi: Thêm khoảng 20-30% so với tổng quỹ lương để đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và các khoản phúc lợi khác.
5. Chi phí marketing và quảng cáo
Để thu hút học sinh trong giai đoạn đầu, nhà đầu tư cần đầu tư vào marketing:
Xây dựng thương hiệu: Website, fanpage, tài khoản mạng xã hội. Chi phí từ 10-30 triệu đồng.
Quảng cáo: Phát tờ rơi, banner, quảng cáo online, tổ chức sự kiện trải nghiệm. Chi phí 20-50 triệu đồng trong 6 tháng đầu.
Nội dung marketing: Video giới thiệu, bài viết về phương pháp giáo dục, hình ảnh cơ sở vật chất. Chi phí 5-15 triệu đồng.
6. Chi phí thủ tục hành chính và pháp lý
Lệ phí cấp giấy phép: Theo quy định từ 500.000 – 2 triệu đồng.
Tư vấn pháp lý: Soạn thảo hồ sơ, tư vấn thủ tục thành lập. Chi phí từ 10-30 triệu đồng.
Thẩm định cơ sở vật chất: Chi phí khảo sát, thẩm định an toàn. Khoảng 5-10 triệu đồng.
7. Tổng chi phí ước tính
Trường quy mô nhỏ (20-30 trẻ):
- Xây dựng/thuê mặt bằng: 2-4 tỷ đồng (xây mới) hoặc 600 triệu – 1,5 tỷ đồng/năm (thuê)
- Trang thiết bị: 300-500 triệu đồng
- Nhân sự năm đầu: 420-600 triệu đồng
- Marketing: 50-100 triệu đồng
- Chi phí khác: 50-100 triệu đồng
- Tổng: 3,5-5,5 tỷ đồng (xây mới) hoặc 1,5-2,8 tỷ đồng (thuê mặt bằng năm đầu)
III. Chi phí thành lập nhóm trẻ mầm non tư thục

Chi phí thành lập nhóm trẻ tư thục
1. Yêu cầu về cơ sở vật chất
Theo Thông tư 49/2021/TT-BGDĐT, nhóm trẻ tư thục có yêu cầu đơn giản hơn nhiều:
Diện tích phòng: Tối thiểu 1,5m²/trẻ cho phòng chăm sóc, 0,4m²/trẻ cho phòng vệ sinh.
Sử dụng nhà ở: Có thể sử dụng nhà ở đảm bảo quy định hiện hành, giúp tiết kiệm chi phí đáng kể. Ví dụ, nhóm trẻ 15 trẻ chỉ cần diện tích tối thiểu 22,5m² cho phòng chăm sóc và 6m² cho vệ sinh.
2. Chi phí cơ sở vật chất
Thuê/sử dụng nhà: Nếu thuê nhà ở khu dân cư, chi phí từ 10-30 triệu đồng/tháng (120-360 triệu đồng/năm) tùy vị trí.
Cải tạo cơ bản: Sơn sửa, lắp đặt thiết bị an toàn, trang trí. Chi phí từ 50-150 triệu đồng.
3. Chi phí trang thiết bị
Đồ dùng chăm sóc trẻ: Nôi, cũi, giường ngủ, đồ chơi cơ bản, dụng cụ ăn uống. Chi phí 30-80 triệu đồng.
Thiết bị bếp: Tủ lạnh nhỏ, bếp gas, nồi nấu, dụng cụ nấu ăn. Chi phí 15-30 triệu đồng.
Camera an ninh: Hệ thống camera giám sát đơn giản. Chi phí 10-20 triệu đồng.
Biển hiệu, trang trí: Bàn ghế, tủ đồ, biển bảng. Chi phí 10-30 triệu đồng.
4. Chi phí nhân sự
Quy mô nhân sự nhỏ: Nhóm trẻ 10-15 trẻ cần 2-3 người chăm sóc với mức lương 4-6 triệu đồng/người/tháng.
Tổng chi phí nhân sự: Khoảng 10-20 triệu đồng/tháng (120-240 triệu đồng/năm).
5. Chi phí khác
Thủ tục hành chính: Lệ phí và tư vấn pháp lý khoảng 5-15 triệu đồng.
Marketing: Quảng cáo đơn giản qua mạng xã hội, truyền miệng. Chi phí 5-20 triệu đồng.
6. Tổng chi phí ước tính
Nhóm trẻ quy mô 10-15 trẻ:
- Thuê/cải tạo mặt bằng: 170-510 triệu đồng (năm đầu)
- Trang thiết bị: 65-160 triệu đồng
- Nhân sự năm đầu: 120-240 triệu đồng
- Chi phí khác: 10-35 triệu đồng
- Tổng: 365-945 triệu đồng cho năm đầu hoạt động
IV. So sánh chi phí giữa hai loại hình
1. Chênh lệch đầu tư
Trường mầm non tư thục đòi hỏi vốn đầu tư gấp 4-6 lần so với nhóm trẻ tư thục. Trong khi trường mầm non cần 1,5-5,5 tỷ đồng, nhóm trẻ chỉ cần 365-945 triệu đồng.
2. Rào cản gia nhập
Trường mầm non có rào cản cao về vốn, thủ tục và tiêu chuẩn, phù hợp với nhà đầu tư lớn. Nhóm trẻ dễ tiếp cận hơn, phù hợp với cá nhân hoặc nhóm nhỏ muốn kinh doanh.
3. Tiềm năng thu hồi vốn
Trường mầm non có học phí cao hơn (3-8 triệu đồng/tháng), quy mô lớn hơn nên tiềm năng doanh thu cao nhưng thời gian hoàn vốn lâu hơn (3-5 năm). Nhóm trẻ có học phí thấp hơn (2-4 triệu đồng/tháng) nhưng hoàn vốn nhanh hơn (1-2 năm) nhờ chi phí đầu tư thấp.
V. Nguyên tắc tài chính cần tuân thủ
1. Tự chủ tài chính
Cả trường mầm non và nhóm trẻ tư thục hoạt động theo nguyên tắc tự nguyện góp vốn, tự chủ về tài chính, tự cân đối thu chi. Nhà đầu tư phải thực hiện đúng chế độ kế toán, kiểm toán và nghĩa vụ với ngân sách nhà nước.
2. Nguồn thu
Nguồn tài chính bao gồm: vốn góp ban đầu, học phí và lệ phí, lãi tiền gửi ngân hàng, đầu tư và tài trợ hợp pháp, vốn vay từ tổ chức tín dụng, hỗ trợ từ ngân sách khi thực hiện nhiệm vụ nhà nước giao.
3. Công khai tài chính
Hàng năm phải công khai mức thu học phí, các khoản thu chi và báo cáo hoạt động tài chính cho cơ quan quản lý ngành, cơ quan tài chính và thuế theo quy định.
VI. Yếu tố cần cân nhắc khi đầu tư hoạt động giáo dục mầm non
1. Yếu tố địa lý
Nhu cầu giáo dục mầm non, mật độ dân số, số lượng trẻ trên địa bàn ảnh hưởng lớn đến tiềm năng kinh doanh. Khu vực đô thị có nhu cầu cao nhưng chi phí đầu tư cũng lớn hơn.
2. Quan điểm phụ huynh
Tìm hiểu quan điểm của phụ huynh địa phương về giáo dục, mức chi trả họ sẵn sàng bỏ ra để chọn phương án đầu tư phù hợp.
3. Chính sách địa phương
Sự quan tâm và tạo điều kiện của chính quyền địa phương, các ưu đãi về đất đai, thuế, hỗ trợ vốn vay cũng là yếu tố quan trọng.
4. Cạnh tranh thị trường
Khảo sát số lượng và chất lượng các cơ sở mầm non hiện có trong khu vực để định vị thương hiệu và xác định lợi thế cạnh tranh.
Kết luận
Việc thành lập trường mầm non tư thục hay nhóm trẻ mầm non tư thục đều đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về tài chính và pháp lý. Trường mầm non tư thục phù hợp với nhà đầu tư có nguồn lực lớn, mong muốn xây dựng thương hiệu lâu dài với quy mô chuyên nghiệp. Ngược lại, nhóm trẻ tư thục là lựa chọn linh hoạt, chi phí thấp, phù hợp với cá nhân hoặc nhóm nhỏ muốn khởi nghiệp trong lĩnh vực giáo dục mầm non.
Bất kể lựa chọn nào, nhà đầu tư cần nghiên cứu kỹ Nghị định 125/2024/NĐ-CP và các thông tư liên quan, đồng thời đánh giá toàn diện các yếu tố thị trường để đảm bảo đầu tư hiệu quả và bền vững.